Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm Inox 304 – Giải pháp lưu trữ tập trung cho bệnh viện quy mô lớn
1. Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm là gì?

Ảnh minh họa
Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để lưu trữ đồng thời tối đa 12 dây nội soi mềm sau khi hoàn thành các bước làm sạch, khử khuẩn và làm khô theo quy trình chuyên môn của cơ sở y tế.
Khác với những mẫu tủ sức chứa nhỏ dành cho phòng khám, tủ 12 ống hướng đến các bệnh viện, trung tâm nội soi và cơ sở y tế có số lượng thiết bị lớn, nhiều chuyên khoa cùng sử dụng hoặc lưu lượng nội soi cao. Mười hai vị trí treo riêng biệt giúp tập trung thiết bị tại một khu vực, đồng thời hỗ trợ phân loại, kiểm kê và bàn giao giữa các ca làm việc.
Mỗi dây nội soi được bố trí theo phương thẳng đứng, có vị trí giữ đầu điều khiển và giá đỡ phù hợp. Cách sắp xếp này giúp hạn chế tình trạng dây bị gập, xoắn, chồng chéo hoặc va chạm trong thời gian lưu trữ.
Bách Hóa Môi Trường nhận thiết kế và gia công tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm bằng inox SUS304 theo chủng loại thiết bị, mặt bằng lắp đặt và cấu hình vận hành của từng đơn vị.
2. Đối tượng phù hợp với tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm
Tủ 12 ống phù hợp với những đơn vị cần quản lý số lượng lớn thiết bị nội soi trong cùng một khu vực.
Sản phẩm thường được lựa chọn cho:
- Bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương.
- Khoa nội soi có nhiều phòng thực hiện thủ thuật.
- Trung tâm nội soi tiêu hóa chuyên sâu.
- Bệnh viện đa khoa có nhiều chuyên khoa sử dụng ống nội soi.
- Cơ sở y tế có lưu lượng nội soi cao.
- Đơn vị cần phân loại thiết bị theo chức năng hoặc phòng sử dụng.
- Bệnh viện đang mở rộng số lượng máy và dây nội soi.
- Khu vực xử lý, bảo quản thiết bị nội soi tập trung.
Với 12 vị trí độc lập, cơ sở sử dụng có thể chia thiết bị thành từng nhóm như nội soi dạ dày, đại tràng, phế quản, tai mũi họng hoặc phân chia theo từng phòng thủ thuật.
3. Thông số kỹ thuật tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm |
| Sức chứa | 12 ống nội soi mềm |
| Kích thước tham khảo | Khoảng 1910 × 500 × 2000 mm |
| Vật liệu | Inox SUS304 |
| Xử lý bề mặt | Hairline |
| Cửa tủ | Cửa kính cường lực |
| Số vị trí treo | 12 vị trí độc lập |
| Cách phân chia | Hai khoang hoặc theo thiết kế |
| Giá giữ đầu điều khiển | Gia công theo mẫu thiết bị |
| Khay phía dưới | Có thể tháo rời |
| Đèn chiếu sáng | LED hoặc theo cấu hình |
| Quạt tuần hoàn khí | Tùy chọn |
| Bộ lọc không khí | Tùy chọn |
| Hệ thống cấp hoặc sấy khí | Tùy chọn |
| Bảng điều khiển | Điện tử hoặc màn hình cảm ứng |
| Nguồn điện | 220V/50Hz đối với phiên bản có điện |
| Khóa cửa | Khóa cơ hoặc khóa điện tử |
| Chân tủ | Chân tăng chỉnh hoặc bánh xe có khóa |
| Phương thức sản xuất | Gia công theo yêu cầu |
Thông số trên mang tính tham khảo. Kích thước và cấu hình thực tế được điều chỉnh theo loại ống nội soi, số lượng phụ kiện và mặt bằng lắp đặt.
Tham khảo: Danh mục sản phẩm tủ bảo quản ống nội soi
4. Thiết kế hai khoang giúp phân loại thiết bị
Với sức chứa 12 ống, khoang tủ có thể được chia thành hai khu vực, mỗi khu vực gồm 6 vị trí treo. Phương án này giúp cơ sở sử dụng dễ dàng phân loại thiết bị và hạn chế việc mở toàn bộ tủ khi chỉ cần lấy một dây nội soi.
Hai khoang có thể được sử dụng để:
- Phân chia theo loại ống nội soi.
- Phân chia theo phòng thủ thuật.
- Phân chia theo chuyên khoa.
- Tách thiết bị sử dụng thường xuyên và thiết bị dự phòng.
- Quản lý thiết bị theo số thứ tự.
- Phân chia theo lịch kiểm tra hoặc bảo trì.
Tùy yêu cầu, mỗi khoang có thể sử dụng cửa riêng hoặc chung một hệ thống điều khiển.
5. Đặc điểm nổi bật của tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm
12 vị trí treo độc lập
Hệ thống giá treo được bố trí với khoảng cách phù hợp để mỗi dây nội soi có một vị trí riêng. Điều này giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các thiết bị và tạo thuận lợi cho việc kiểm kê.
Mỗi vị trí có thể bao gồm:
- Giá giữ đầu điều khiển.
- Điểm định hướng thân dây.
- Giá đỡ trung gian.
- Vị trí giữ đầu nối.
- Mã hoặc số nhận diện.
- Khoảng không riêng cho từng dây.
Việc đánh số từ 01 đến 12 giúp nhân viên dễ dàng theo dõi vị trí thiết bị, đặc biệt trong quá trình bàn giao giữa các ca làm việc.
Kết cấu inox SUS304 bền chắc
Thân tủ được gia công bằng inox SUS304, phù hợp với yêu cầu vệ sinh thường xuyên tại bệnh viện và phòng khám.
Ưu điểm của vật liệu:
- Khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Không bong tróc như bề mặt sơn.
- Dễ lau chùi và vệ sinh.
- Kết cấu chắc chắn.
- Chịu được tần suất đóng mở cao.
- Phù hợp với không gian kỹ thuật y tế.
- Có tính thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Bề mặt inox được xử lý Hairline giúp tủ có vẻ ngoài đồng nhất, sạch sẽ và hạn chế lộ các vết xước nhỏ trong quá trình sử dụng.
Cửa kính quan sát rộng
Cửa kính cường lực trong suốt giúp nhân viên quan sát toàn bộ thiết bị bên trong mà không cần mở cửa. Với tủ 12 ống, cửa có thể được chia thành hai hoặc nhiều cánh để giảm diện tích mở và thuận tiện thao tác.
Thiết kế cửa hỗ trợ:
- Quan sát nhanh số lượng thiết bị.
- Kiểm tra vị trí còn trống.
- Hạn chế mở cửa không cần thiết.
- Thuận tiện lấy thiết bị theo từng khoang.
- Tăng tính chuyên nghiệp cho khu vực bảo quản.
Tủ có thể lắp khóa cơ, khóa điện tử hoặc hệ thống kiểm soát quyền mở cửa theo yêu cầu.
Giá treo gia công theo mẫu thiết bị
Các loại ống nội soi mềm có thể khác nhau về kích thước đầu điều khiển, chiều dài dây và cấu tạo đầu nối. Vì vậy, giá treo được thiết kế dựa trên thông tin thiết bị thực tế.
Bách Hóa Môi Trường có thể điều chỉnh:
- Kích thước giá giữ đầu điều khiển.
- Chiều cao của từng tầng đỡ.
- Khoảng cách giữa các dây.
- Vị trí giữ phần đầu nối.
- Chiều sâu khoang tủ.
- Chiều cao treo dây.
- Cách phân chia 12 vị trí.
Thiết kế phù hợp giúp giữ thiết bị ổn định và hạn chế tạo áp lực không cần thiết lên thân dây.
Hệ thống tuần hoàn không khí
Với khoang tủ có sức chứa lớn, khả năng lưu thông không khí cần được tính toán phù hợp. Theo cấu hình đặt hàng, tủ có thể tích hợp một hoặc nhiều quạt tuần hoàn để hỗ trợ phân phối không khí trong khoang.
Các trang bị tùy chọn gồm:
- Quạt tuần hoàn không khí.
- Bộ lọc đầu vào.
- Bộ lọc HEPA.
- Hệ thống cấp khí sạch.
- Hệ thống sấy khí.
- Bộ hẹn giờ vận hành.
- Cảm biến theo cấu hình.
- Đèn báo trạng thái.
Việc bố trí đường khí cần bảo đảm không khí được phân phối đến các khu vực trong tủ, hạn chế điểm tù và hỗ trợ duy trì sự thông thoáng.
Tủ bảo quản không thay thế cho quá trình làm sạch, khử khuẩn và làm khô ống nội soi theo quy trình chuyên môn.
Bảng điều khiển tập trung
Phiên bản có điện có thể được trang bị bảng điều khiển để nhân viên theo dõi và vận hành các chức năng của tủ.
Bảng điều khiển có thể hỗ trợ:
- Bật hoặc tắt nguồn.
- Điều khiển quạt tuần hoàn.
- Cài đặt thời gian hoạt động.
- Điều khiển đèn chiếu sáng.
- Theo dõi trạng thái hệ thống.
- Hiển thị thông số theo cấu hình.
- Phát tín hiệu cảnh báo khi có bất thường.
Khách hàng có thể lựa chọn công tắc cơ bản, bộ hẹn giờ điện tử hoặc màn hình cảm ứng tùy theo nhu cầu.
6. Cấu tạo của tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm
Một tủ hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Khung chịu lực bằng inox SUS304.
- Thân và nóc tủ inox.
- Hệ thống cửa kính cường lực.
- Mười hai giá giữ đầu điều khiển.
- Giá đỡ phần thân dây.
- Giá giữ đầu nối và phụ kiện.
- Khay hứng phía dưới có thể tháo rời.
- Tay nắm và khóa cửa.
- Hệ thống đèn chiếu sáng.
- Quạt tuần hoàn không khí.
- Bộ lọc khí theo cấu hình.
- Đường dẫn khí bên trong khoang.
- Bảng điều khiển điện tử.
- Bộ hẹn giờ.
- Chân tăng chỉnh hoặc bánh xe có khóa.
Cấu tạo cụ thể được thống nhất dựa trên yêu cầu sử dụng và loại thiết bị cần bảo quản.
7. Nguyên lý hoạt động
Sau khi ống nội soi được làm sạch, khử khuẩn và làm khô theo quy trình của cơ sở y tế, nhân viên đưa từng thiết bị vào vị trí tương ứng trong tủ.
Quá trình bảo quản được thực hiện như sau:
- Kiểm tra tình trạng của ống nội soi trước khi đưa vào tủ.
- Xác định khoang và vị trí treo phù hợp.
- Đặt đầu điều khiển vào giá giữ.
- Sắp xếp thân dây theo phương thẳng đứng.
- Cố định các đầu nối tại vị trí được thiết kế.
- Kiểm tra để các dây không chạm hoặc đè lên nhau.
- Đóng kín cửa tủ.
- Khởi động hệ thống tuần hoàn khí nếu có.
- Ghi nhận thời gian và vị trí bảo quản.
- Theo dõi trạng thái hoạt động của tủ theo quy định.
Hệ thống quạt và đường dẫn khí hỗ trợ lưu chuyển không khí trong khoang. Từng vị trí treo riêng giúp nhân viên nhận biết nhanh thiết bị đang được lưu trữ, đang sử dụng hoặc cần kiểm tra.
8. Ưu điểm của tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm
Quản lý tập trung số lượng lớn thiết bị
Tủ có thể lưu trữ 12 dây tại một vị trí, giúp cơ sở y tế giảm tình trạng phân tán thiết bị ở nhiều khu vực khác nhau.
Phù hợp với bệnh viện có nhiều ca nội soi
Sức chứa lớn đáp ứng nhu cầu của những đơn vị có nhiều thiết bị luân phiên sử dụng và cần duy trì sẵn sàng cho các ca làm việc tiếp theo.
Hỗ trợ phân loại theo chuyên khoa
Hai khoang hoặc các nhóm vị trí có thể được sử dụng để phân chia thiết bị theo chuyên khoa, phòng thủ thuật hoặc chủng loại ống nội soi.
Tiết kiệm diện tích mặt bằng
Việc bố trí 12 dây theo chiều đứng giúp tận dụng chiều cao của phòng, giảm diện tích sàn so với sử dụng nhiều tủ nhỏ.
Thuận tiện kiểm kê và bàn giao
Mỗi vị trí được đánh số giúp nhân viên nhanh chóng kiểm tra số lượng, nhận biết thiết bị còn trong tủ và bàn giao rõ ràng giữa các ca.
Hạn chế gập và va chạm
Các dây được treo riêng, không xếp chồng lên nhau, qua đó hạn chế tác động cơ học trong quá trình lưu trữ.
Có khả năng dự phòng mở rộng
Đơn vị chưa sử dụng đủ 12 vị trí vẫn có thể lựa chọn mẫu tủ này để dự phòng khi bổ sung thiết bị trong tương lai
9. Ứng dụng thực tế
Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm phù hợp sử dụng tại:
- Bệnh viện đa khoa.
- Bệnh viện chuyên khoa.
- Bệnh viện tuyến tỉnh.
- Bệnh viện tuyến trung ương.
- Trung tâm nội soi tiêu hóa.
- Khoa nội soi có nhiều phòng thủ thuật.
- Khoa hô hấp.
- Khoa tai mũi họng.
- Trung tâm khám sức khỏe.
- Phòng khám quốc tế quy mô lớn.
- Khu vực xử lý và bảo quản thiết bị nội soi tập trung.
Tủ có thể được thiết kế để lưu trữ ống nội soi dạ dày, đại tràng, phế quản, tai mũi họng và các loại ống nội soi mềm khác.
10. Hướng dẫn sử dụng
- Kiểm tra vệ sinh trong khoang tủ.
- Kiểm tra nguồn điện đối với phiên bản có điện.
- Đảm bảo ống nội soi đã được xử lý theo quy trình.
- Xác định đúng vị trí treo của từng thiết bị.
- Đặt đầu điều khiển vào giá giữ.
- Sắp xếp dây theo chiều thẳng đứng.
- Không treo hai thiết bị chung một vị trí.
- Không để dây gập hoặc chạm đáy tủ.
- Đóng cửa sau khi hoàn tất thao tác.
- Khởi động hệ thống tuần hoàn khí nếu có.
- Ghi nhận thời gian và vị trí bảo quản.
- Kiểm tra tình trạng hoạt động định kỳ.
11. Vệ sinh và bảo trì tủ
Tủ cần được vệ sinh theo kế hoạch của cơ sở sử dụng nhằm duy trì tình trạng sạch sẽ và phát hiện sớm các bộ phận cần bảo trì.
Một số công việc cần thực hiện:
- Lau bề mặt inox bằng khăn mềm.
- Sử dụng dung dịch vệ sinh phù hợp.
- Không sử dụng vật sắc hoặc chất chà xát mạnh.
- Vệ sinh tay nắm và khu vực thường xuyên tiếp xúc.
- Tháo khay hứng để vệ sinh định kỳ.
- Kiểm tra giá treo và các điểm cố định.
- Kiểm tra bản lề, gioăng và khóa cửa.
- Kiểm tra quạt, đèn và bảng điều khiển.
- Làm sạch hoặc thay bộ lọc theo kế hoạch.
- Ngắt nguồn điện trước khi bảo trì hệ thống điện.
12. Những thông tin cần cung cấp khi đặt tủ
Để thiết kế tủ phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng ống nội soi cần bảo quản.
- Chủng loại và thương hiệu thiết bị.
- Kích thước đầu điều khiển.
- Chiều dài từng loại dây.
- Số lượng thiết bị của mỗi chuyên khoa.
- Kích thước khu vực lắp đặt.
- Yêu cầu phân chia khoang.
- Yêu cầu về quạt và bộ lọc khí.
- Loại bảng điều khiển mong muốn.
- Nhu cầu sử dụng khóa cơ hoặc khóa điện tử.
- Yêu cầu về chân cố định hoặc bánh xe.
Thông tin đầy đủ giúp nhà sản xuất xác định kích thước khoang, khoảng cách giá treo và cấu hình vận hành phù hợp.
13. Vì sao nên chọn Bách Hóa Môi Trường?
Bách Hóa Môi Trường nhận thiết kế và sản xuất thiết bị inox y tế theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu của bệnh viện, trung tâm y tế và phòng khám trên toàn quốc.
Chúng tôi cung cấp:
- Gia công trực tiếp tại xưởng.
- Vật liệu inox SUS304 theo cấu hình đặt hàng.
- Thiết kế dựa trên thiết bị thực tế.
- Điều chỉnh kích thước theo mặt bằng.
- Phân chia số lượng khoang theo yêu cầu.
- Tùy chọn quạt, bộ lọc và hệ thống điều khiển.
- Kiểm tra sản phẩm trước khi xuất xưởng.
- Hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt.
- Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Khả năng gia công theo yêu cầu giúp khách hàng lựa chọn đúng công năng, tối ưu diện tích và phù hợp với quy trình vận hành thực tế.
14. Câu hỏi thường gặp
Tủ 12 ống có thể chia thành hai khoang riêng không?
Có. Tủ có thể được chia thành hai khoang, mỗi khoang 6 vị trí hoặc phân chia theo số lượng khác tùy yêu cầu sử dụng.
Có thể bảo quản nhiều loại ống nội soi trong cùng một tủ không?
Có. Giá treo được thiết kế theo kích thước của từng loại thiết bị. Khách hàng nên cung cấp thông tin cụ thể để bố trí các vị trí phù hợp.
Có thể thay đổi kích thước tủ không?
Có. Kích thước được điều chỉnh theo chiều dài ống nội soi, cách bố trí giá treo và mặt bằng lắp đặt.
Tủ có bắt buộc phải lắp hệ thống điện không?
Không. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản cơ bản hoặc phiên bản tích hợp quạt, đèn, bộ lọc và bảng điều khiển.
Đèn UV có thay thế quy trình khử khuẩn không?
Không. Đèn UV là trang bị tùy chọn và không thay thế các bước làm sạch, khử khuẩn và làm khô ống nội soi theo quy trình chuyên môn.
Có thể lắp khóa điện tử không?
Có. Tủ có thể tích hợp khóa điện tử hoặc các giải pháp kiểm soát mở cửa theo cấu hình đặt hàng.
15. Kết luận
Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm là giải pháp lưu trữ tập trung dành cho bệnh viện, trung tâm nội soi và cơ sở y tế có số lượng thiết bị lớn. Mười hai vị trí treo độc lập giúp phân loại thiết bị rõ ràng, thuận tiện kiểm kê và hạn chế tình trạng gập, xoắn hoặc va chạm trong quá trình bảo quản.
Tủ được gia công bằng inox SUS304, sử dụng cửa kính quan sát và có thể chia thành nhiều khoang chức năng. Các tùy chọn quạt tuần hoàn, bộ lọc khí, hệ thống sấy, khóa điện tử và bảng điều khiển giúp sản phẩm đáp ứng đa dạng quy trình vận hành.
Liên hệ Bách Hóa Môi Trường để được tư vấn cấu hình, thiết kế kích thước và báo giá tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm theo yêu cầu thực tế.















daibq –
Tủ bảo quản 12 ống nội soi mềm